Từ vựng
円蓋
えんがい
vocabulary vocab word
mái vòm
vòm
mái vòm kiến trúc
円蓋 円蓋 えんがい mái vòm, vòm, mái vòm kiến trúc
Ý nghĩa
mái vòm vòm và mái vòm kiến trúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんがい
vocabulary vocab word
mái vòm
vòm
mái vòm kiến trúc