Từ vựng
円柱
えんちゅう
vocabulary vocab word
cột tròn
trục
hình trụ
cột trụ tròn (đặc biệt trong kiến trúc)
円柱 円柱 えんちゅう cột tròn, trục, hình trụ, cột trụ tròn (đặc biệt trong kiến trúc)
Ý nghĩa
cột tròn trục hình trụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0