Từ vựng
内釜
うちがま
vocabulary vocab word
nồi cơm điện
nồi trong nồi cơm điện
bình nước nóng trong nhà
内釜 内釜 うちがま nồi cơm điện, nồi trong nồi cơm điện, bình nước nóng trong nhà
Ý nghĩa
nồi cơm điện nồi trong nồi cơm điện và bình nước nóng trong nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0