Từ vựng
内輪
うちわ
vocabulary vocab word
vòng tròn gia đình
nhóm bạn bè
đồng nghiệp
người thân cận
nhóm nội bộ
việc riêng tư
công việc nội bộ
ước tính thận trọng
ôn hòa
chân đi vòng kiềng
đi chân vẹo vào trong
内輪 内輪 うちわ vòng tròn gia đình, nhóm bạn bè, đồng nghiệp, người thân cận, nhóm nội bộ, việc riêng tư, công việc nội bộ, ước tính thận trọng, ôn hòa, chân đi vòng kiềng, đi chân vẹo vào trong
Ý nghĩa
vòng tròn gia đình nhóm bạn bè đồng nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0