Từ vựng
内覧
ないらん
vocabulary vocab word
xem trước (triển lãm)
buổi xem riêng
kiểm tra sơ bộ
内覧 内覧 ないらん xem trước (triển lãm), buổi xem riêng, kiểm tra sơ bộ
Ý nghĩa
xem trước (triển lãm) buổi xem riêng và kiểm tra sơ bộ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0