Từ vựng
内職
ないしょく
vocabulary vocab word
việc làm thêm
công việc phụ
việc làm ngoài giờ
làm việc tại nhà
công việc đơn giản tại nhà
nghề phụ gia đình
làm việc riêng (trong giờ học
hội nghị
v.v.)
内職 内職 ないしょく việc làm thêm, công việc phụ, việc làm ngoài giờ, làm việc tại nhà, công việc đơn giản tại nhà, nghề phụ gia đình, làm việc riêng (trong giờ học, hội nghị, v.v.)
Ý nghĩa
việc làm thêm công việc phụ việc làm ngoài giờ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0