Từ vựng
内幕
うちまく
vocabulary vocab word
tin nội bộ
thông tin bên trong
tình huống bí mật
sự thật nội bộ
cách thức hoạt động bên trong
hoàn cảnh chưa tiết lộ
màn che nội trại (trong quân sự)
内幕 内幕 うちまく tin nội bộ, thông tin bên trong, tình huống bí mật, sự thật nội bộ, cách thức hoạt động bên trong, hoàn cảnh chưa tiết lộ, màn che nội trại (trong quân sự)
Ý nghĩa
tin nội bộ thông tin bên trong tình huống bí mật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0