Từ vựng
内大臣
ないだいじん
vocabulary vocab word
Chưởng ấn Nội các (1885-1945)
Bộ trưởng Nội vụ (669-1868)
内大臣 内大臣 ないだいじん Chưởng ấn Nội các (1885-1945), Bộ trưởng Nội vụ (669-1868)
Ý nghĩa
Chưởng ấn Nội các (1885-1945) và Bộ trưởng Nội vụ (669-1868)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0