Từ vựng
内包
ないほう
vocabulary vocab word
hàm ý
sự hiểu biết
nội hàm
sự bao gồm
sự chứa đựng bên trong
内包 内包 ないほう hàm ý, sự hiểu biết, nội hàm, sự bao gồm, sự chứa đựng bên trong
Ý nghĩa
hàm ý sự hiểu biết nội hàm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0