Từ vựng
内分泌
ないぶんぴつ
vocabulary vocab word
nội tiết
sự bài tiết nội bộ
tiết tố bên trong
内分泌 内分泌 ないぶんぴつ nội tiết, sự bài tiết nội bộ, tiết tố bên trong
Ý nghĩa
nội tiết sự bài tiết nội bộ và tiết tố bên trong
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0