Từ vựng
ないぶんぴつ内分泌 ないぶんぴつ内分泌 ないぶんぴつ内分泌

Ý nghĩa

nội tiết sự bài tiết nội bộ và tiết tố bên trong

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠