Từ vựng
兼用
けんよう
vocabulary vocab word
đa dụng
sử dụng kết hợp
sự kết hợp
phục vụ hai mục đích
兼用 兼用 けんよう đa dụng, sử dụng kết hợp, sự kết hợp, phục vụ hai mục đích
Ý nghĩa
đa dụng sử dụng kết hợp sự kết hợp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0