Từ vựng
兼備
けんび
vocabulary vocab word
thành thạo cả hai
kết hợp cả hai
兼備 兼備 けんび thành thạo cả hai, kết hợp cả hai
Ý nghĩa
thành thạo cả hai và kết hợp cả hai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんび
vocabulary vocab word
thành thạo cả hai
kết hợp cả hai