Từ vựng
具体化
ぐたいか
vocabulary vocab word
hiện thực hóa
cụ thể hóa
thực hiện hóa
biến thành hiện thực
định hình
hình thành
具体化 具体化 ぐたいか hiện thực hóa, cụ thể hóa, thực hiện hóa, biến thành hiện thực, định hình, hình thành
Ý nghĩa
hiện thực hóa cụ thể hóa thực hiện hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0