Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
兵舎
へいしゃ
vocabulary vocab word
doanh trại
兵舎
heisha
兵舎
兵舎
へいしゃ
doanh trại
へ
い
しゃ
兵
舎
へ
い
しゃ
兵
舎
へ
い
しゃ
兵
舎
Ý nghĩa
doanh trại
doanh trại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
兵舎
doanh trại
へいしゃ
兵
lính, binh nhì, quân đội...
つわもの, ヘイ, ヒョウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
舎
nhà nhỏ, quán trọ, lều...
やど.る, シャ, セキ
𠆢
( 人 )
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.