Từ vựng
兵糧攻め
ひょうろうぜめ
vocabulary vocab word
chiến thuật bao vây cắt đứt lương thực
兵糧攻め 兵糧攻め ひょうろうぜめ chiến thuật bao vây cắt đứt lương thực
Ý nghĩa
chiến thuật bao vây cắt đứt lương thực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひょうろうぜめ
vocabulary vocab word
chiến thuật bao vây cắt đứt lương thực