Từ vựng
共闘
きょうとう
vocabulary vocab word
cuộc đấu tranh chung
mặt trận thống nhất
共闘 共闘 きょうとう cuộc đấu tranh chung, mặt trận thống nhất
Ý nghĩa
cuộc đấu tranh chung và mặt trận thống nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうとう
vocabulary vocab word
cuộc đấu tranh chung
mặt trận thống nhất