Từ vựng
共和国
きょうわこく
vocabulary vocab word
cộng hòa
khối thịnh vượng chung
共和国 共和国 きょうわこく cộng hòa, khối thịnh vượng chung
Ý nghĩa
cộng hòa và khối thịnh vượng chung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きょうわこく
vocabulary vocab word
cộng hòa
khối thịnh vượng chung