Từ vựng
共倒れ
ともだおれ
vocabulary vocab word
cùng nhau sụp đổ
hủy diệt lẫn nhau
phá sản chung
共倒れ 共倒れ ともだおれ cùng nhau sụp đổ, hủy diệt lẫn nhau, phá sản chung
Ý nghĩa
cùng nhau sụp đổ hủy diệt lẫn nhau và phá sản chung
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0