Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
六角堂
ろっかくどう
vocabulary vocab word
tòa nhà hình lục giác
六角堂
rokkakudou
六角堂
六角堂
ろっかくどう
tòa nhà hình lục giác
ろ
っ
か
く
ど
う
六
角
堂
ろ
っ
か
く
ど
う
六
角
堂
ろ
っ
か
く
ど
う
六
角
堂
Ý nghĩa
tòa nhà hình lục giác
tòa nhà hình lục giác
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
六角堂
tòa nhà hình lục giác
ろっかくどう
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
堂
phòng công cộng, hội trường
ドウ
𫩠
龸
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
口
miệng
くち, コウ, ク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.