Từ vựng
六親眷属
ろくしんけんぞく
vocabulary vocab word
tất cả họ hàng thân thích
bà con thân thuộc
六親眷属 六親眷属 ろくしんけんぞく tất cả họ hàng thân thích, bà con thân thuộc
Ý nghĩa
tất cả họ hàng thân thích và bà con thân thuộc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0