Từ vựng
ろくしんけんぞく六親眷属 ろくしんけんぞく六親眷属 ろくしんけんぞく六親眷属

Ý nghĩa

tất cả họ hàng thân thích và bà con thân thuộc

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠