Từ vựng
ろくふっかリンさんリチウム六弗化リン酸リチウム ろくふっかリンさんリチウム六弗化リン酸リチウム ろくふっかリンさんリチウム六弗化リン酸リチウム

Ý nghĩa

Lithi hexaflorophotphat

Luyện viết


Character: 1/10
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠