Từ vựng
公聴会
こうちょうかい
vocabulary vocab word
phiên điều trần công khai
公聴会 公聴会 こうちょうかい phiên điều trần công khai
Ý nghĩa
phiên điều trần công khai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうちょうかい
vocabulary vocab word
phiên điều trần công khai