Từ vựng
公益法人
こうえきほうじん
vocabulary vocab word
tổ chức phi lợi nhuận phục vụ công cộng
tổ chức từ thiện
pháp nhân hoạt động vì lợi ích công cộng
公益法人 公益法人 こうえきほうじん tổ chức phi lợi nhuận phục vụ công cộng, tổ chức từ thiện, pháp nhân hoạt động vì lợi ích công cộng
Ý nghĩa
tổ chức phi lợi nhuận phục vụ công cộng tổ chức từ thiện và pháp nhân hoạt động vì lợi ích công cộng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
公益法人
tổ chức phi lợi nhuận phục vụ công cộng, tổ chức từ thiện, pháp nhân hoạt động vì lợi ích công cộng
こうえきほうじん
益
lợi ích, lợi lộc, lợi nhuận...
ま.す, エキ, ヤク