Từ vựng
公募
こうぼ
vocabulary vocab word
kêu gọi công chúng (ví dụ: đóng góp)
quảng cáo công khai (về một vị trí)
tuyển dụng mở
phát hành công chúng (chứng khoán)
公募 公募 こうぼ kêu gọi công chúng (ví dụ: đóng góp), quảng cáo công khai (về một vị trí), tuyển dụng mở, phát hành công chúng (chứng khoán)
Ý nghĩa
kêu gọi công chúng (ví dụ: đóng góp) quảng cáo công khai (về một vị trí) tuyển dụng mở
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0