Từ vựng
八卦掌
はっけしょー
vocabulary vocab word
chưởng bát quái
bát quái chưởng
bát quái chưởng pháp
八卦掌 八卦掌 はっけしょー chưởng bát quái, bát quái chưởng, bát quái chưởng pháp
Ý nghĩa
chưởng bát quái bát quái chưởng và bát quái chưởng pháp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0