Từ vựng
入植
にゅうしょく
vocabulary vocab word
khu định cư
sự nhập cư
việc gia nhập khu định cư
入植 入植 にゅうしょく khu định cư, sự nhập cư, việc gia nhập khu định cư
Ý nghĩa
khu định cư sự nhập cư và việc gia nhập khu định cư
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0