Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
兎結び
うさぎむすび
vocabulary vocab word
nút thòng lọng
兎結bi
usagimusubi
兎結び
兎結び
うさぎむすび
nút thòng lọng
う
さ
ぎ
む
す
び
兎
結
び
う
さ
ぎ
む
す
び
兎
結
び
う
さ
ぎ
む
す
び
兎
結
び
Ý nghĩa
nút thòng lọng
nút thòng lọng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
兎結び
nút thòng lọng
うさぎむすび
兎
thỏ, thỏ rừng
うさぎ, ト, ツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
兊
( CDP-89B9 )
よろこ.ぶ, ダ, エイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
結
buộc, kết nối, hợp đồng...
むす.ぶ, ゆ.う, ケツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
吉
vận may, niềm vui, lời chúc mừng
よし, キチ, キツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.