Từ vựng
克服
こくふく
vocabulary vocab word
vượt qua (khó khăn
bệnh tật
khủng hoảng
v.v.)
khắc phục
chế ngự
kiểm soát
克服 克服 こくふく vượt qua (khó khăn, bệnh tật, khủng hoảng, v.v.), khắc phục, chế ngự, kiểm soát
Ý nghĩa
vượt qua (khó khăn bệnh tật khủng hoảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0