Từ vựng
克明
こくめい
vocabulary vocab word
tỉ mỉ
cẩn thận
kỹ lưỡng
chi tiết
trung thực
công phu
chăm chỉ
thẳng thắn
chính trực
chân thành
克明 克明 こくめい tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ lưỡng, chi tiết, trung thực, công phu, chăm chỉ, thẳng thắn, chính trực, chân thành
Ý nghĩa
tỉ mỉ cẩn thận kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0