Từ vựng
先達て
せんだって
vocabulary vocab word
hôm nọ
cách đây không lâu
gần đây
先達て 先達て せんだって hôm nọ, cách đây không lâu, gần đây
Ý nghĩa
hôm nọ cách đây không lâu và gần đây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せんだって
vocabulary vocab word
hôm nọ
cách đây không lâu
gần đây