Từ vựng
先住
せんじゅう
vocabulary vocab word
cư dân bản địa
thổ dân
linh mục tiền nhiệm
先住 先住 せんじゅう cư dân bản địa, thổ dân, linh mục tiền nhiệm
Ý nghĩa
cư dân bản địa thổ dân và linh mục tiền nhiệm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0