Từ vựng
償還期間
しょーかんきかん
vocabulary vocab word
thời hạn hoàn trả
kỳ hạn trả nợ
償還期間 償還期間 しょーかんきかん thời hạn hoàn trả, kỳ hạn trả nợ
Ý nghĩa
thời hạn hoàn trả và kỳ hạn trả nợ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょーかんきかん
vocabulary vocab word
thời hạn hoàn trả
kỳ hạn trả nợ