Từ vựng
儀式
ぎしき
vocabulary vocab word
lễ
nghi thức
nghi lễ
buổi lễ
儀式 儀式 ぎしき lễ, nghi thức, nghi lễ, buổi lễ
Ý nghĩa
lễ nghi thức nghi lễ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎしき
vocabulary vocab word
lễ
nghi thức
nghi lễ
buổi lễ