Từ vựng
僻目
ひがめ
vocabulary vocab word
lé mắt
lỗi nhìn
thiên kiến
hiểu lầm
đánh giá sai
phán đoán sai
僻目 僻目 ひがめ lé mắt, lỗi nhìn, thiên kiến, hiểu lầm, đánh giá sai, phán đoán sai
Ý nghĩa
lé mắt lỗi nhìn thiên kiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0