Từ vựng
僻む
ひがむ
vocabulary vocab word
có cái nhìn lệch lạc
có thành kiến
có định kiến
cảm thấy bị đối xử bất công
ghen tị
đố kỵ
có mặc cảm tự ti
僻む 僻む ひがむ có cái nhìn lệch lạc, có thành kiến, có định kiến, cảm thấy bị đối xử bất công, ghen tị, đố kỵ, có mặc cảm tự ti
Ý nghĩa
có cái nhìn lệch lạc có thành kiến có định kiến
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0