Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
僧庵生活
そーあんせいかつ
vocabulary vocab word
cuộc sống ẩn dật
僧庵生活
sooanseikatsu
僧庵生活
僧庵生活
そーあんせいかつ
cuộc sống ẩn dật
そ
う
あ
ん
せ
い
か
つ
僧
庵
生
活
そ
う
あ
ん
せ
い
か
つ
僧
庵
生
活
そ
う
あ
ん
せ
い
か
つ
僧
庵
生
活
Ý nghĩa
cuộc sống ẩn dật
cuộc sống ẩn dật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
僧庵生活
cuộc sống ẩn dật
そうあんせいかつ
僧
nhà sư, tu sĩ Phật giáo
ソウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )
庵
am, nơi ẩn cư
いおり, いお, アン
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
奄
che phủ, làm ngạt thở, cản trở
おお.う, たちまち, エン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
电
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
活
sống động, hồi sinh, được giúp đỡ...
い.きる, い.かす, カツ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
舌
lưỡi, lưỡi gà, lưỡi chuông
した, ゼツ
千
nghìn
ち, セン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.