Từ vựng
僥幸
ぎょうこう
vocabulary vocab word
vận may
của trời cho
phước lành
hên lớn
僥幸 僥幸 ぎょうこう vận may, của trời cho, phước lành, hên lớn
Ý nghĩa
vận may của trời cho phước lành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょうこう
vocabulary vocab word
vận may
của trời cho
phước lành
hên lớn