Từ vựng
僅少差
きんしょーさ
vocabulary vocab word
đa số sít sao
sự khác biệt nhỏ
僅少差 僅少差 きんしょーさ đa số sít sao, sự khác biệt nhỏ
Ý nghĩa
đa số sít sao và sự khác biệt nhỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんしょーさ
vocabulary vocab word
đa số sít sao
sự khác biệt nhỏ