Từ vựng
傲り高ぶる
おごりたかぶる
vocabulary vocab word
hành động kiêu ngạo
tự cao tự đại vì thành công
cư xử như thể mình hơn người
傲り高ぶる 傲り高ぶる おごりたかぶる hành động kiêu ngạo, tự cao tự đại vì thành công, cư xử như thể mình hơn người
Ý nghĩa
hành động kiêu ngạo tự cao tự đại vì thành công và cư xử như thể mình hơn người
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0