Từ vựng
催花雨
さいかー
vocabulary vocab word
mưa xuân rơi vào thời điểm hoa nở
mưa xuân thúc đẩy hoa nở nhanh
催花雨 催花雨 さいかー mưa xuân rơi vào thời điểm hoa nở, mưa xuân thúc đẩy hoa nở nhanh
Ý nghĩa
mưa xuân rơi vào thời điểm hoa nở và mưa xuân thúc đẩy hoa nở nhanh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0