Từ vựng
催促
さいそく
vocabulary vocab word
thúc giục
thúc ép
yêu cầu
đòi hỏi
催促 催促 さいそく thúc giục, thúc ép, yêu cầu, đòi hỏi
Ý nghĩa
thúc giục thúc ép yêu cầu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さいそく
vocabulary vocab word
thúc giục
thúc ép
yêu cầu
đòi hỏi