Từ vựng
備蓄
びちく
vocabulary vocab word
dự trữ (để phòng trường hợp khẩn cấp)
kho dự trữ
dự phòng
tích trữ
tích lũy (vật tư)
備蓄 備蓄 びちく dự trữ (để phòng trường hợp khẩn cấp), kho dự trữ, dự phòng, tích trữ, tích lũy (vật tư)
Ý nghĩa
dự trữ (để phòng trường hợp khẩn cấp) kho dự trữ dự phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0