Từ vựng
傘持ち
かさもち
vocabulary vocab word
người hầu cầm ô
người hầu mang ô cho quý tộc
傘持ち 傘持ち かさもち người hầu cầm ô, người hầu mang ô cho quý tộc
Ý nghĩa
người hầu cầm ô và người hầu mang ô cho quý tộc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0