Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
偶吟
ぐうぎん
vocabulary vocab word
bài thơ ngẫu hứng
偶吟
guugin
偶吟
偶吟
ぐうぎん
bài thơ ngẫu hứng
ぐ
う
ぎ
ん
偶
吟
ぐ
う
ぎ
ん
偶
吟
ぐ
う
ぎ
ん
偶
吟
Ý nghĩa
bài thơ ngẫu hứng
bài thơ ngẫu hứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偶吟
bài thơ ngẫu hứng
ぐうぎん
偶
tình cờ, số chẵn, cặp đôi...
たま, グウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
禺
khỉ đuôi dài
おながざる, グ, グウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
吟
làm thơ, hát ngâm, buổi ngâm thơ
ギン
口
miệng
くち, コウ, ク
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.