Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
偶像教
ぐーぞーきょー
vocabulary vocab word
sự thờ ngẫu tượng
偶像教
guuzookyoo
偶像教
偶像教
ぐーぞーきょー
sự thờ ngẫu tượng
ぐ
う
ぞ
う
きょ
う
偶
像
教
ぐ
う
ぞ
う
きょ
う
偶
像
教
ぐ
う
ぞ
う
きょ
う
偶
像
教
Ý nghĩa
sự thờ ngẫu tượng
sự thờ ngẫu tượng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
偶像教
sự thờ ngẫu tượng
ぐうぞうきょう
偶
tình cờ, số chẵn, cặp đôi...
たま, グウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
禺
khỉ đuôi dài
おながざる, グ, グウ
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
禸
mông, bộ vết chân (bộ thứ 114)
あしあと, ジュウ, ニュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
像
tượng, hình ảnh, hình tượng...
ゾウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
象
voi, mô phỏng theo, bắt chước...
かたど.る, ショウ, ゾウ
𧰨
教
dạy, tín ngưỡng, giáo lý
おし.える, おそ.わる, キョウ
孝
hiếu thảo, lòng hiếu thảo của con cái
コウ, キョウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.