Từ vựng
健闘
けんとう
vocabulary vocab word
chiến đấu dũng cảm
nỗ lực không mệt mỏi
健闘 健闘 けんとう chiến đấu dũng cảm, nỗ lực không mệt mỏi
Ý nghĩa
chiến đấu dũng cảm và nỗ lực không mệt mỏi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんとう
vocabulary vocab word
chiến đấu dũng cảm
nỗ lực không mệt mỏi