Từ vựng
けん倹 けん倹 けん倹

Ý nghĩa

tiết kiệm tính tiết kiệm sự thận trọng

Luyện viết


Nét: 1/10
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠