Từ vựng
倹
けん
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tính tiết kiệm
sự thận trọng
sự tằn tiện
倹 倹 けん tiết kiệm, tính tiết kiệm, sự thận trọng, sự tằn tiện
Ý nghĩa
tiết kiệm tính tiết kiệm sự thận trọng
Luyện viết
Nét: 1/10
けん
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tính tiết kiệm
sự thận trọng
sự tằn tiện