Từ vựng
値幅
ねはば
vocabulary vocab word
khoảng giá
biến động giá
値幅 値幅 ねはば khoảng giá, biến động giá
Ý nghĩa
khoảng giá và biến động giá
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ねはば
vocabulary vocab word
khoảng giá
biến động giá