Từ vựng
値切る
ねぎる
vocabulary vocab word
mặc cả
trả giá
kỳ kèo
値切る 値切る ねぎる mặc cả, trả giá, kỳ kèo
Ý nghĩa
mặc cả trả giá và kỳ kèo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ねぎる
vocabulary vocab word
mặc cả
trả giá
kỳ kèo