Từ vựng
借主
かりぬし
vocabulary vocab word
người vay
con nợ
người thuê nhà
người thuê tài sản
người đi thuê
借主 借主 かりぬし người vay, con nợ, người thuê nhà, người thuê tài sản, người đi thuê
Ý nghĩa
người vay con nợ người thuê nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0